Chân Dài

Xem PDF

Điểm: 8 (p) Thời gian: 1.0s Bộ nhớ: 256M Input: bàn phím Output: màn hình

Hào và An là đôi bạn thân. Một hôm Hào và An quyết định đo thử xem chân của ai dài hơn: chân của Hào dài \(A\) mét và chân của An dài \(B\) mét.

Yêu cầu

Bạn hãy đưa ra người có chân dài hơn.

Vì có nhiều cặp số cần so sánh, dữ liệu vào gồm nhiều testcase trong cùng một lần chạy chương trình.

Dữ liệu vào

Nhập từ bàn phím, gồm:

  • Dòng 1: số nguyên \(T\) — số lượng testcase (\(1 \le T \le 10\)).
  • \(T\) nhóm dòng tiếp theo, mỗi nhóm gồm 2 dòng mô tả một testcase:
  • Dòng thứ nhất: số nguyên \(A\) (biểu diễn dưới dạng một chuỗi chữ số thập phân, không có chữ số 0 vô nghĩa ở đầu, không chứa dấu cách hay kí tự nào khác).
  • Dòng thứ hai: số nguyên \(B\) (biểu diễn tương tự).

Ràng buộc: \(0 < A, B \le 10^{1000}\).

Dữ liệu ra

Với mỗi testcase, in ra một dòng chứa một kí tự duy nhất:

  • H nếu chân Hào dài hơn (\(A > B\));
  • A nếu chân An dài hơn (\(A < B\));
  • = nếu chân hai người bằng nhau (\(A = B\)).

Kết quả của \(T\) testcase được in lần lượt theo đúng thứ tự xuất hiện trong dữ liệu vào, mỗi kết quả một dòng.

Ví dụ

Input

3
10
9
9
10
25
25

Output
H
A
=

Giải thích:

  • Testcase 1: \(A=10, B=9\). Vì \(10>9\) nên chân Hào dài hơn → H.
  • Testcase 2: \(A=9, B=10\). Vì \(9<10\) nên chân An dài hơn → A.
  • Testcase 3: \(A=25, B=25\). Hai người có chân bằng nhau → =.

Ràng buộc

Subtask 1 (40% số test tương ứng 40% số điểm): \(0 < A, B \le 10^{18}\) (đủ nhỏ để đọc trực tiếp bằng kiểu 64-bit có sẵn của ngôn ngữ lập trình), với mọi testcase trong file.
Subtask 2 (60% số test tương ứng 60% số điểm): \(0 < A, B \le 10^{1000}\) — không có ràng buộc gì thêm.

\(A\) và \(B\) luôn được cho dưới dạng chuẩn, không có chữ số 0 vô nghĩa ở đầu (ví dụ 007 sẽ không xuất hiện trong dữ liệu vào).

Bình luận

Mới nhất
Tải bình luận...

Không có bình luận nào.

Kỳ thi: