| Bài tập | Mã bài | Loại | Điểm | AC % | Số AC |
|---|---|---|---|---|---|
| Trung vị | thcshatinh2526b4 | 18p | 0% | 0 | |
| Giá trị lớn nhất | thcshatinh2526b3 | 11p | 14% | 1 | |
| Ước nguyên tố | thcshatinh2526b2 | 11p | 0% | 0 | |
| Đếm cặp số | thcshatinh2526b1 | 8p | 17% | 1 | |
| Xa nhất | xanhat | 10 | 40% | 2 | |
| Số nguyên tố đặc biệt | ngtodacbiet | 10 | 60% | 3 | |
| Tìm vị trí ô tô | 1971e | codeforces | 15 | 100% | 2 |
| Sạc pin | sacpin | atcoder | 12 | 30% | 2 |
| Dãy số | array | 13p | 29% | 2 | |
| Ước chung lớn nhất | ucln | 11p | 29% | 2 | |
| Số đặc biệt | spe | 8p | 15% | 1 | |
| Array and Segments (Hard version) | 1108e2 | codeforces | 21 | 25% | 1 |
| Max to the Right of Min | 1849e | codeforces | 23 | 40% | 3 |
| Permutation Separation | 1295e | codeforces | 22 | 100% | 1 |
| Hello World | helloworld | idk | 1p | 100% | 2 |